Đã thêm vào giỏ hàng!

Xem giỏ hàng và thanh toán

Đang tìm kiếm sản phẩm...

Tổng quan về da khô - đặc điểm và cách chăm sóc da dầu

11/01/2026 - 13:59

Da dầu là gì? Cách chăm sóc và những điều lưu ý khi chăm sóc da dầu như thế nào là đúng cách? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của Cố vấn Y khoa của Dermtalk

1. Đặc điểm sinh lý cơ bản của da dầu

dac-diem-cho-da-dau

Hình minh họa đặc điểm da dầu

2. Đặc điểm hệ vi sinh thường trú của da dầu

3. Tổng quan ưu điểm và nhược điểm của da dầu

Ưu điểm

Nhược điểm

Chậm lão hóa hơn (ít nếp nhăn hơn)

Dễ nổi mụn (đầu trắng, đầu đen, viêm)

Da dày hơn, có lớp bảo vệ tốt hơn

Lỗ chân lông to, thô ráp

Ít bị bong tróc hay khô căng

Dễ bóng nhờn, nền makeup trôi nhanh

pH bề mặt ổn định hơn

Cần kiểm soát dầu thường xuyên

4. Cách chăm sóc da dầu (skincare)

Nguyên tắc chung

Chăm sóc cơ bản cho da dầu bao gồm:

Bước tiến hành

Nội dung

Làm sạch (Cleanser)

Chọn loại dịu nhẹ, không chứa sulfate, ưu tiên dạng gel, có thể có BHA (salicylic acid) nếu da có mụn.

Cân bằng (Toner)

Có thể bỏ qua hoặc chọn loại dịu nhẹ chứa Niacinamide, Zinc (kẽm) để kiểm soát dầu.

Dưỡng da (Serum)

Ưu tiên dạng lỏng, dễ thấm, có thể là Niacinamide, Zinc, Retinoids nhẹ, BHA hoặc AHA tùy nhu cầu.

Dưỡng ẩm (Moisturizer)

Chọn oil-free, non-comedogenic, dạng gel hoặc emulsion nhẹ, có thể chứa Aloe vera, HA, Glycerin.

Chống nắng (anti-UV)

Loại không chứa dầu, khô nhanh, có thể dùng “sun gel” hoặc “sun stick” (thanh lăn). Ưu tiên sản phẩm có “matte finish” (không bóng, không nhờn dính).

cham-soc-co-ban-cho-da-dau

Hình minh họa đặc điểm da

5. Mỹ phẩm phù hợp cho da dầu

Thành phần phù hợp:

+ Niacinamide: giảm dầu, giảm viêm, hỗ trợ làm sáng da.

+ Zinc PCA (pyrrolidone Carboxylic Acid): một chất hút ẩm tự nhiên tại da, làm giảm NMF (natural moisturizing factor), giúp kiểm soát bã nhờn.

+ BHA (Salicylic acid): làm sạch lỗ chân lông và điều trị mụn viêm.

+ Retinoids nhẹ (retinol, adapalene): giảm tiết dầu, chống lão hóa nhẹ, giảm mụn thông qua ngăn tích tụ tế bào sừng chết và ngăn tắc nghẽn lỗ chân lông.

+ Lô hội (Aloe vera), trà xanh, rau má (Centella asiatica): làm dịu da và giảm bóng nhờn.

Tránh các thành phần:

+ Các sản phẩm dầu khoáng (mineral oil), lanolin (sáp nhờn tuyến bã cừu).

+ Thành phần cồn khô (alcohol denat) quá mức.

6. Chế độ ăn phù hợp cho da dầu

Nên ăn nhiều

Hạn chế hoặc tránh

Rau xanh, trái cây

Đường tinh luyện, thức ăn ngọt

Thực phẩm giàu kẽm

Sữa bò (đặc biệt sữa loại bỏ chất béo)

Omega-3

Đồ chiên xào, dầu mỡ

Trà xanh, nghệ, tỏi

Thức uống có cồn, cà phê quá mức

7. Những lưu ý đặc biệt khi chăm sóc da dầu

- Đừng cố gắng "tẩy sạch dầu" hoàn toàn, vì da sẽ tiết nhiều dầu hơn để bù lại → hiệu ứng “rebound”.

- Không tự nặn mụn vì da dầu rất dễ nhiễm trùng lan rộng.

- Tẩy tế bào chết bằng chất hoá học nhẹ nhàng (BHA hoặc PHA) 2–3 lần/tuần tốt hơn là “scrub” (tẩy tế bào chết kiểu cơ học vật lý).

- Da dầu vẫn cần dưỡng ẩm: nếu không đủ ẩm, da sẽ tiết nhiều dầu hơn.

Thông tin từ Dermtalk Tài liệu tổng hợp.

Tài liệu tham khảo

  1. Dreno B. et al. (2018). The Skin Microbiome: A New Actor in Inflammatory Acne. Am J Clin Dermatol. 19(3): 257–265.
  2. Nakatsuji T. et al. (2017). The microbiome extends to subepidermal compartments of normal skin. Nat Commun. 8(1): 1431.
  3. Katta R, Kramer MJ. (2018). Diet and dermatology: the role of dietary intervention in skin disease. J Clin Aesthet Dermatol. 11(1): 18–23.
  4. Baumann L. (2023). Cosmetic Dermatology: Principles and Practice. McGraw-Hill Education, 5th ed.
  5. Hsu YC et al. (2024). Sebaceous gland biology and acne pathogenesis update. Int J Mol Sci. 25(2): 905.
Đang tải
DermtalkDermtalkGọi điệnDermtalkDermtalkFacebookDermtalkDermtalkZalo