Da dầu là gì? Cách chăm sóc và những điều lưu ý khi chăm sóc da dầu như thế nào là đúng cách? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây của Cố vấn Y khoa của Dermtalk
1. Đặc điểm sinh lý cơ bản của da dầu
- - Tuyến bã hoạt động mạnh: da dầu sản xuất nhiều bã nhờn (sebum), đặc biệt ở vùng chữ T (trán – mũi – cằm), do tuyến bã dưới da hoạt động quá mức. Bề mặt da thường bóng nhờn, đặc biệt vào buổi trưa hoặc cuối ngày
- - Lỗ chân lông to: da dầu thường đi kèm với lỗ chân lông giãn rộng, dễ bị bít tắc và hình thành mụn đầu đen hoặc mụn viêm.
- - Dày sừng: tế bào chết (lớp sừng) tích tụ nhanh hơn, dễ làm bít lỗ chân lông nếu không tẩy tế bào chết đều đặn.
- - pH môi trường tại chỗ ổn định hơn da khô: thường dao động từ 4.5–5.5, có lợi cho hệ vi sinh vật bảo vệ da.

Hình minh họa đặc điểm da dầu
2. Đặc điểm hệ vi sinh thường trú của da dầu
- Vi sinh vật chiếm ưu thế:
- Cutibacterium acnes: ưa lipid, sinh sôi mạnh ở vùng da tiết dầu, có liên quan đến sự xuất hiện mụn trứng cá.
- Malassezia spp: là loại nấm men thường thấy trên da dầu, liên quan đến các tình trạng viêm da tiết bã, gàu, nấm da.
- Lợi ích của hệ vi sinh: nếu cân bằng, hệ vi sinh giúp ức chế vi khuẩn có hại, bảo vệ da khỏi nguy cơ viêm nhiễm. Khi mất cân bằng, nghĩa là da có nhiều dầu thừa và vi sinh mất kiểm soát, sẽ dễ sinh mụn, viêm.
3. Tổng quan ưu điểm và nhược điểm của da dầu
Ưu điểm | Nhược điểm |
Chậm lão hóa hơn (ít nếp nhăn hơn) | Dễ nổi mụn (đầu trắng, đầu đen, viêm) |
Da dày hơn, có lớp bảo vệ tốt hơn | Lỗ chân lông to, thô ráp |
Ít bị bong tróc hay khô căng | Dễ bóng nhờn, nền makeup trôi nhanh |
pH bề mặt ổn định hơn | Cần kiểm soát dầu thường xuyên |
4. Cách chăm sóc da dầu (skincare)
Nguyên tắc chung
- Làm sạch nhưng không làm khô da → kiểm soát dầu nhưng vẫn duy trì độ ẩm thích hợp.
- Hạn chế gây tắc nghẽn lỗ chân lông → tránh mụn.
Chăm sóc cơ bản cho da dầu bao gồm:
Bước tiến hành | Nội dung |
Làm sạch (Cleanser) | Chọn loại dịu nhẹ, không chứa sulfate, ưu tiên dạng gel, có thể có BHA (salicylic acid) nếu da có mụn. |
Cân bằng (Toner) | Có thể bỏ qua hoặc chọn loại dịu nhẹ chứa Niacinamide, Zinc (kẽm) để kiểm soát dầu. |
Dưỡng da (Serum) | Ưu tiên dạng lỏng, dễ thấm, có thể là Niacinamide, Zinc, Retinoids nhẹ, BHA hoặc AHA tùy nhu cầu. |
Dưỡng ẩm (Moisturizer) | Chọn oil-free, non-comedogenic, dạng gel hoặc emulsion nhẹ, có thể chứa Aloe vera, HA, Glycerin. |
Chống nắng (anti-UV) | Loại không chứa dầu, khô nhanh, có thể dùng “sun gel” hoặc “sun stick” (thanh lăn). Ưu tiên sản phẩm có “matte finish” (không bóng, không nhờn dính). |

Hình minh họa đặc điểm da
5. Mỹ phẩm phù hợp cho da dầu
Thành phần phù hợp:
+ Niacinamide: giảm dầu, giảm viêm, hỗ trợ làm sáng da.
+ Zinc PCA (pyrrolidone Carboxylic Acid): một chất hút ẩm tự nhiên tại da, làm giảm NMF (natural moisturizing factor), giúp kiểm soát bã nhờn.
+ BHA (Salicylic acid): làm sạch lỗ chân lông và điều trị mụn viêm.
+ Retinoids nhẹ (retinol, adapalene): giảm tiết dầu, chống lão hóa nhẹ, giảm mụn thông qua ngăn tích tụ tế bào sừng chết và ngăn tắc nghẽn lỗ chân lông.
+ Lô hội (Aloe vera), trà xanh, rau má (Centella asiatica): làm dịu da và giảm bóng nhờn.
Tránh các thành phần:
+ Các sản phẩm dầu khoáng (mineral oil), lanolin (sáp nhờn tuyến bã cừu).
+ Thành phần cồn khô (alcohol denat) quá mức.
6. Chế độ ăn phù hợp cho da dầu
Nên ăn nhiều | Hạn chế hoặc tránh |
Rau xanh, trái cây | Đường tinh luyện, thức ăn ngọt |
Thực phẩm giàu kẽm | Sữa bò (đặc biệt sữa loại bỏ chất béo) |
Omega-3 | Đồ chiên xào, dầu mỡ |
Trà xanh, nghệ, tỏi | Thức uống có cồn, cà phê quá mức |
7. Những lưu ý đặc biệt khi chăm sóc da dầu
- Đừng cố gắng "tẩy sạch dầu" hoàn toàn, vì da sẽ tiết nhiều dầu hơn để bù lại → hiệu ứng “rebound”.
- Không tự nặn mụn vì da dầu rất dễ nhiễm trùng lan rộng.
- Tẩy tế bào chết bằng chất hoá học nhẹ nhàng (BHA hoặc PHA) 2–3 lần/tuần tốt hơn là “scrub” (tẩy tế bào chết kiểu cơ học vật lý).
- Da dầu vẫn cần dưỡng ẩm: nếu không đủ ẩm, da sẽ tiết nhiều dầu hơn.
Thông tin từ Dermtalk Tài liệu tổng hợp.
Tài liệu tham khảo
- Dreno B. et al. (2018). The Skin Microbiome: A New Actor in Inflammatory Acne. Am J Clin Dermatol. 19(3): 257–265.
- Nakatsuji T. et al. (2017). The microbiome extends to subepidermal compartments of normal skin. Nat Commun. 8(1): 1431.
- Katta R, Kramer MJ. (2018). Diet and dermatology: the role of dietary intervention in skin disease. J Clin Aesthet Dermatol. 11(1): 18–23.
- Baumann L. (2023). Cosmetic Dermatology: Principles and Practice. McGraw-Hill Education, 5th ed.
- Hsu YC et al. (2024). Sebaceous gland biology and acne pathogenesis update. Int J Mol Sci. 25(2): 905.
