Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và thay đổi típ da theo phân loại Baumann? Cách Phân loại da theo hệ thống Baumann như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết tổng hợp dưới đây của Cố vấn Y khoa của Dermtalk
I. Tổng quan về phân loại Baumann và ứng dụng
Phân loại da theo hệ thống Baumann gồm 16 típ da khác nhau dựa trên 4 trục: độ dầu – khô, độ nhạy cảm – đề kháng, có sắc tố – không sắc tố, và xu hướng lão hóa (dễ nhăn – căng láng). Phân loại này dễ dàng áp dụng hiệu quả vào điều trị và chăm sóc sức khỏe da cho nhiều đối tượng khác nhau.
Lĩnh vực | Ứng dụng |
Da liễu lâm sàng | Cá nhân hóa điều trị viêm da cơ địa, trứng cá, rối loạn sắc tố, lão hóa. |
Thẩm mỹ – Spa | Lập phác đồ chăm sóc theo loại da cụ thể (retinol, niacinamide, vitamin C…). |
Công nghiệp mỹ phẩm | Tạo sản phẩm cho từng nhóm da (ví dụ như da DSNW cần dưỡng ẩm + giảm kích ứng + chống lão hóa). |
Nghiên cứu da liễu | Chuẩn hóa nhóm bệnh nhân, theo dõi hiệu quả sản phẩm. |
Tuy nhiên, các loại da này không cố định suốt đời mà có thể thay đổi theo thời gian, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Ngoài ra, hệ vi sinh vật thường trú trên da cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các đặc điểm này trên da.
II. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và thay đổi típ da Baumann
2.1. Yếu tố nội sinh
Yếu tố | Tác động cụ thể |
Di truyền | Quy định mật độ tuyến bã, sắc tố melanin, xu hướng nhạy cảm hoặc dễ nhăn bẩm sinh |
Tuổi tác | Tuổi càng cao thì da càng khô và ít dầu, nhạy cảm hơn, dễ nhăn hơn |
Nội tiết tố | Thay đổi chormon estrogen, testosterone, cortisol có thể làm da chuyển từ khô sang dầu hoặc trở nên nhạy cảm hơn |
Miễn dịch | Bệnh lý tự miễn, viêm da cơ địa làm da dễ nhạy cảm |
Bệnh lý mạn tính | Tiểu đường, tuyến giáp, thận... ảnh hưởng đến độ ẩm, độ lão hóa và phản ứng da |
.jpg)
Hình minh họa yếu tố nội sinh
2.2. Yếu tố ngoại sinh
Yếu tố | Tác động cụ thể |
Ánh nắng UV | Gây tăng sắc tố và sạm da, thúc đẩy lão hóa và tạo nếp nhăn (wrinkle-prone) |
Mỹ phẩm/skincare | Dùng sản phẩm có tính acid mạnh hoặc retinoid không đúng cách làm da chuyển từ đề kháng (resistant) sang nhạy cảm (sensitive) |
Lối sống | Stress, hút thuốc lá, thức khuya có thể thúc đẩy lão hóa và làm yếu hàng rào bảo vệ da |
Dinh dưỡng | Thiếu vitamin, kẽm làm da dễ nhạy cảm, mất đàn hồi |
Khí hậu – môi trường | Khô lạnh làm khô da, nóng ẩm làm tăng dầu / dễ mụn |

Hình minh họa yếu tố ngoại sinh
III. Mức độ ổn định của từng yếu tố trong phân loại Baumann

Hình ảnh minh họa các yếu tố phân loại da
Yếu tố | Ổn định hay thay đổi | Ghi chú |
Dry vs. Oily | Thay đổi theo mùa, nội tiết tố, tuổi tác | Có thể từ dầu (oily) → khô (dry) theo tuổi hoặc khí hậu |
Sensitive vs. Resistant | Dễ thay đổi nhất | Bị ảnh hưởng bởi hoạt chất sản phẩm, viêm, thời tiết |
Pigmented vs. Non-pigmented | Thay đổi từ từ | Tăng sắc tố do UV, viêm tại chỗ → có thể cải thiện |
Wrinkle-prone vs. Tight | Tiến triển theo tuổi | Làm chậm lại diễn tiến qua chăm sóc, chống oxy hóa |
IV. Vai trò của vi sinh vật thường trú trên da
Hệ vi sinh vật thường trú trên da (skin microbiome) là tập hợp các vi khuẩn, nấm, virus sống cộng sinh với da người. Chúng ảnh hưởng đến tính ổn định và trạng thái của từng yếu tố trong phân loại Baumann:
Yếu tố Baumann | Ảnh hưởng của microbiome |
Dry vs. Oily | Chủng C. acnes phát triển mạnh ở da dầu, gây tăng nhờn và mụn. Da khô kém đa dạng vi khuẩn hơn. |
Sensitive vs. Resistant | Mất cân bằng vi sinh gây viêm, dị ứng → chuyển từ kháng (R) sang nhạy (S). |
Pigmented vs. Non-pigmented | Vi khuẩn sinh enzym có tính oxy hóa + ảnh hưởng UV → tăng melanin. |
Wrinkle-prone vs. Tight | Viêm mạn tính do rối loạn vi sinh làm phá hủy collagen → da lão hóa sớm. |
Bài viết tổng hợp dưới đây của Cố vấn Y khoa của Dermtalk.
Tài liệu tham khảo
- Baumann, L. (2004). The Skin Type Solution. Bantam Dell.
- Baumann, L. (2006). Cosmetic Dermatology: Principles and Practice. McGraw-Hill.
- Baumann, L. (2009). Understanding and Treating the Baumann Skin Types. Dermato-Endocrinology, 1(3), 149–157.
- Cho S.I., et al. (2023). Explore highly relevant questions in the Baumann skin type questionnaire through the digital skin analyzer: A retrospective single‑center study in South Korea. Journal of Cosmetic Dermatology.
- Oliveira R., Ferreira J., et al. (2023). Skin type classifications: An updated review. Cosmetics, 10(1), 12.
- Tao M., et al. (2023). Clinical correlation between erythema in rosacea and Baumann skin types. Dermatologic Therapy, 36(2), e15879.
- Efata R., et al. (2023). Predicting Baumann skin types using machine learning models: a study in Indonesian women. Computers in Biology and Medicine, 160, 106928.
- Wang Y., et al. (2024). A comprehensive classification and analysis of oily sensitive facial skin. Scientific Reports, 14(1), 1292.
- Baumann L. (2023). Advances in digital skin type analysis: Global results from the updated BSTQ. Baumann Cosmetic Institute White Paper Series.
